Thành Đạt bán và lắp đặt trọn gói điều hòa Nagakawa NIS-C18IT

Thảo luận trong 'Rao vặt' bắt đầu bởi dienmaythanhdat, 6/1/20.

  1. dienmaythanhdat

    dienmaythanhdat Member
    16/23

    Bán và lắp đặt điều hòa Nagakawa NIS-C18IT
    Mã sản phẩm Nagakawa NIS-C18IT
    Model Nagakawa NIS-C18IT
    Bảo hành Bảo hành chính hãng 2 năm
    Chức năng Máy lạnh inverter (Tiết kiệm điện)
    Công suất Máy lạnh 2 ngựa (2 HP)
    Hãng sản xuất Nagakawa
    Xuất xứ Indonesia
    Giá 11.800.000đ

    CÔNG TY TNHH DV - TM ĐIỆN MÁY THÀNH ĐẠT


    Địa chỉ: Hẻm 1276/27 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp

    Điện thoại: 02839877848

    Hotline: 0902 809 949 - 0911 465 489

    Website: Maylanhgiatot.vn

    Email: Dienmaythanhdat.vn@gmail.com

    Tính năng

    Hoạt động tiết kiệm điện

    Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió

    Màn hình hiển thị đa màu

    Chức năng chuẩn đoán sự cố

    Chế độ hoạt động hiệu quả (ECO)

    Chế độ hoạt động mạnh mẽ

    Chế độ đảo gió thông minh

    Quạt gió 3 tốc độ

    Tự khởi động lại

    Dải điện áp rộng

    Chức năng hẹn giờ bật/tắt

    Chê độ hoạt động khi ngủ

    Thông số kỹ thuật
    Đơn vị
    NIS-C(A)18IT


    Năng suất danh định (tối thiểu ~ tối đa)
    Làm lạnh
    Btu/h
    18.000
    (5.500~20.000)
    Sưởi ấm
    Btu/h
    20.000
    (4.500~24.000)

    Công suất điện tiêu thụ danh định (tối thiểu ~ tối đa)
    Làm lạnh
    W
    1.610
    (300~1.900)
    Sưởi ấm
    W
    1730
    (470~2.450)

    Dòng điện làm việc danh định (tối thiểu ~ tối đa)
    Làm lạnh
    A
    7.2
    (2.4~8.7)
    Sưởi ấm
    A
    7.6
    (2.1~11.1)

    Dải điện áp làm việc
    V/P/Hz
    155~265/1/50

    Lưu lượng gió cục trong (C/TB/T)
    m3/h
    800/737/630

    Hiệu suất năng lượng (CSPF)
    W/W
    4.8

    Năng suất tách ẩm
    L/h
    2

    Độ ồn
    Cục trong
    dB(A)
    35
    Cục ngoài
    dB(A)
    52

    Kích thước thân máy (RxCxS)
    Cục trong
    mm
    900x280x202
    Cục ngoài
    mm
    780x605x290

    Khối lượng tổng
    Cục trong
    kg
    12
    Cục ngoài
    kg
    38 (40)

    Môi chất lạnh sử dụng

    R410a

    Kích cỡ ống đồng lắp đặt
    Lỏng
    mm
    F6.35
    Hơi
    mm
    F12.7

    Chiều dài ống đồng lắp đặt
    Tiêu chuẩn
    m
    4
    Tối đa
    m
    15

    Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa
    m
    5
     

    Các file đính kèm:

Chia sẻ trang này